DUPONT
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,76 | 1,84 | 1,55 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 30,90 | 36,21 | 30,10 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,11 | 0,07 | 0,07 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 0,78 | 0,78 | 0,78 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 60,17 | 34,99 | 36,21 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 118,07 | -41,84 | 3,48 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 34,87 | 31,58 | 26,22 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,90 | 79,85 | 79,84 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 48,74 | 92,43 | 104,52 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 19,20 | 31,17 | 38,59 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 28,50 | 25,34 | 31,38 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 771,02 | 1.356,46 | 1.353,78 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 479,05 | 492,30 | 503,60 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 17,32 | 18,67 | 15,99 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 16,89 | 18,27 | 15,61 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,03 | 0,03 | 0,03 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,04 | 0,04 | 0,05 |