Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 370.331 377.883 425.543 460.648 451.205
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 34.039 61.678 12.670 8.957 7.279
1. Tiền 6.239 1.748 3.670 1.832 3.279
2. Các khoản tương đương tiền 27.800 59.930 9.000 7.125 4.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 9.241 9.305 36.465 31.870 22.595
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 9.241 9.305 36.465 31.870 22.595
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 323.439 305.067 366.225 410.646 409.796
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2.389 1.032 3.989 25.039 31.239
2. Trả trước cho người bán 347 465 793 71 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 306.100 293.300 343.000 359.052 372.000
6. Phải thu ngắn hạn khác 14.799 10.270 18.442 26.484 6.557
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -197 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 3.036 1.490 8.143 8.208 10.520
1. Hàng tồn kho 3.036 1.490 8.143 8.208 10.520
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 577 343 2.041 967 1.015
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 147 48 360 59 438
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 430 295 790 908 577
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 891 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 65.984 27.718 24.065 21.657 19.058
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 62.143 25.050 21.674 18.286 15.066
1. Tài sản cố định hữu hình 62.032 25.023 21.674 18.286 15.066
- Nguyên giá 318.199 314.286 318.168 319.483 318.218
- Giá trị hao mòn lũy kế -256.167 -289.264 -296.494 -301.197 -303.152
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 111 28 0 0 0
- Nguyên giá 279 125 125 125 125
- Giá trị hao mòn lũy kế -168 -97 -125 -125 -125
III. Bất động sản đầu tư 2.440 2.156 1.871 1.587 1.303
- Nguyên giá 4.247 4.247 4.247 4.247 4.247
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.807 -2.091 -2.375 -2.659 -2.944
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 27 0 812
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 27 0 812
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.401 512 492 1.784 1.877
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.401 512 492 1.784 1.877
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 436.315 405.601 449.608 482.305 470.263
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 45.461 24.002 39.264 50.828 23.787
I. Nợ ngắn hạn 45.361 23.902 39.164 50.728 23.787
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 37.993 18.257 21.670 29.999 10.284
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.149 630 8.621 8.650 7.472
6. Phải trả người lao động 2.897 2.765 7.618 6.837 3.548
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 377 221 522 2.196 1.471
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 342 280 23 16 16
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.207 1.407 423 2.766 772
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 396 342 287 264 224
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 100 100 100 100 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 100 100 100 100 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 390.854 381.599 410.344 431.477 446.476
I. Vốn chủ sở hữu 387.008 380.941 410.089 431.276 446.325
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 45.702 45.702 45.702 45.702 45.702
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 48.916 48.916 48.916 48.916 48.916
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 50.762 50.762 50.762 50.762 50.762
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 94.235 90.494 108.271 123.601 136.134
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 91.956 85.094 81.354 99.130 114.460
- LNST chưa phân phối kỳ này 2.279 5.400 26.917 24.471 21.673
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 147.394 145.067 156.439 162.296 164.812
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 3.846 658 255 201 151
1. Nguồn kinh phí 1.750 347 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 2.096 312 255 200 151
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 436.315 405.601 449.608 482.305 470.263