DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 26,03 | 27,22 | 28,72 | 27,98 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 21,13 | 21,04 | 21,47 | 17,74 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,30 | 0,28 | 0,30 | 0,35 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,10 | 4,59 | 4,48 | 4,57 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 105,06 | 114,88 | 124,66 | 149,12 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 5,40 | 9,35 | 8,51 | 19,62 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 39,64 | 40,33 | 37,89 | 37,41 |
Tỷ lệ EBIT | % | 26,12 | 26,21 | 22,14 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,91 | 80,30 | 80,14 | 80,10 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 133,00 | 149,74 | 161,41 | 179,01 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 206,05 | 304,12 | 306,91 | 272,98 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 3,81 | 24,74 | 7,65 | 20,01 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 831,12 | 713,99 | 860,17 | 811,68 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -25,32 | -93,72 | -29,91 | -5,44 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,90 | 0,71 | 0,91 | 0,98 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,77 | 0,53 | 0,71 | 0,77 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,32 | 0,45 | 0,30 | 0,23 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,10 | 3,59 | 3,48 | 3,57 |