DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,12 | 0,13 | 0,18 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,17 | 0,29 | 0,47 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,50 | 0,32 | 0,30 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,41 | 1,38 | 1,26 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 77,89 | 48,34 | 42,55 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 89,44 | -37,93 | -11,98 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,61 | 7,66 | 7,52 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0,22 | 0,41 | 0,66 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 77,39 | 70,89 | 70,66 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 176,84 | 268,93 | 271,27 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 49,59 | 73,91 | 44,77 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 182,43 | 288,35 | 298,97 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 110,05 | 110,29 | 110,39 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,41 | 3,60 | 4,80 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,39 | 3,57 | 4,77 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,41 | 0,38 | 0,26 |