DUPONT
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.18 | 0.12 | 0.63 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.47 | 0.26 | 0.83 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.30 | 0.34 | 0.55 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.26 | 1.34 | 1.38 |
管理有効性
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 42.55 | 50.32 | 84.45 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -11.98 | 18.27 | 67.80 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7.52 | 8.32 | 6.49 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0.66 | 0.38 | 0.91 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 70.66 | 67.27 | 91.49 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 271.27 | 261.58 | 148.89 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 44.77 | 62.10 | 43.28 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 298.97 | 268.56 | 166.46 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 110.39 | 110.66 | 111.27 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 4.80 | 3.96 | 3.60 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 4.77 | 3.93 | 3.57 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.26 | 0.34 | 0.38 |