DUPONT
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.81 | 3.76 | 4.29 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4.00 | 4.05 | 4.50 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.43 | 0.43 | 0.42 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 2.21 | 2.17 | 2.26 |
Management Effectiveness
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 482.54 | 488.10 | 523.04 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 31.41 | 1.15 | 7.16 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9.21 | 9.56 | 10.01 |
Tỷ lệ EBIT | % | 6.28 | 6.25 | 7.25 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 79.62 | 77.26 | 82.47 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.98 | 83.95 | 75.30 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 50.68 | 57.61 | 52.77 |
Thời gian tồn kho | Date | 58.71 | 50.57 | 55.39 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 3.07 | 3.56 | 5.57 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 196.06 | 198.30 | 202.37 |
Financial Strength
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 426.44 | 443.62 | 467.10 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.70 | 1.72 | 1.67 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.22 | 1.28 | 1.22 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.07 | 0.07 | 0.07 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.21 | 1.17 | 1.26 |