Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.115.071 957.649 871.638 1.143.337 1.562.083
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 98.731 89.647 48.133 122.873 242.957
1. Tiền 90.331 74.687 46.864 102.873 115.057
2. Các khoản tương đương tiền 8.400 14.960 1.269 20.000 127.900
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 143.168 144.920 268.852 420.755 366.885
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 143.168 144.920 268.852 420.755 366.885
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 333.113 339.375 241.428 285.884 414.309
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 332.051 293.613 213.403 280.672 392.439
2. Trả trước cho người bán 714 43.621 24.675 417 15.333
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.466 3.165 4.373 5.819 7.560
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.119 -1.024 -1.024 -1.024 -1.024
IV. Tổng hàng tồn kho 511.107 363.592 284.459 281.461 454.335
1. Hàng tồn kho 513.405 366.484 286.865 283.729 456.738
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2.297 -2.892 -2.406 -2.268 -2.404
V. Tài sản ngắn hạn khác 28.952 20.115 28.766 32.364 83.597
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.264 2.878 2.360 3.067 2.777
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 23.750 13.588 25.587 28.930 79.868
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2.733 3.464 699 0 217
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 206 185 119 368 735
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 100.864 89.948 83.705 82.510 78.666
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 94.143 85.163 75.030 73.003 72.264
1. Tài sản cố định hữu hình 94.063 85.163 75.030 73.003 72.150
- Nguyên giá 508.596 512.887 514.558 522.218 533.501
- Giá trị hao mòn lũy kế -414.533 -427.724 -439.528 -449.215 -461.351
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 79 0 0 0 114
- Nguyên giá 1.000 1.000 1.000 1.000 1.129
- Giá trị hao mòn lũy kế -921 -1.000 -1.000 -1.000 -1.015
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3.298 300 4.230 3.092 1.446
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3.298 300 4.230 3.092 1.446
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3.424 4.486 4.445 6.414 4.957
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.920 3.887 3.909 5.901 4.500
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 505 598 537 514 457
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.215.935 1.047.598 955.343 1.225.847 1.640.749
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 726.704 555.737 475.608 676.232 999.759
I. Nợ ngắn hạn 726.704 555.737 475.608 676.232 999.759
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 587.056 489.623 406.083 588.504 856.985
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 90.218 9.192 31.149 28.543 47.011
4. Người mua trả tiền trước 34.619 41.841 20.108 38.245 73.333
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.826 2.319 6.039 6.423 6.368
6. Phải trả người lao động 8.628 8.797 8.507 9.574 10.279
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.132 3.820 3.687 4.898 4.905
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 225 145 36 44 877
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 489.231 491.861 479.735 549.615 640.991
I. Vốn chủ sở hữu 489.231 491.861 479.735 549.615 640.991
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 306.899 306.899 306.899 306.899 306.899
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -273 -273 -273 -273 -273
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 89.321 99.368 104.161 104.305 115.941
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 93.283 85.866 68.948 138.683 218.423
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 26.304 53.916 67.986 61.109 99.911
- LNST chưa phân phối kỳ này 66.979 31.950 961 77.574 118.512
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.215.935 1.047.598 955.343 1.225.847 1.640.749