DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,50 | 0,82 | 14,11 | 18,49 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,53 | 0,27 | 4,17 | 5,05 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,99 | 1,54 | 1,52 | 1,43 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,13 | 1,99 | 2,23 | 2,56 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2.087,71 | 1.467,79 | 1.860,88 | 2.346,65 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -1,85 | -29,69 | 26,78 | 26,10 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,88 | 6,85 | 9,64 | 10,82 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,41 | 3,11 | 6,52 | 14,55 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 56,53 | 42,37 | 80,07 | 43,51 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,37 | 20,43 | 79,87 | 79,80 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 59,33 | 60,04 | 56,07 | 64,44 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 68,08 | 76,58 | 61,59 | 80,14 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 1,71 | 8,32 | 6,20 | 8,25 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 167,43 | 216,75 | 224,26 | 242,97 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 401,91 | 396,03 | 467,10 | 562,32 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,72 | 1,83 | 1,69 | 1,56 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,03 | 1,17 | 1,23 | 1,02 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,09 | 0,09 | 0,07 | 0,05 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,13 | 0,99 | 1,23 | 1,56 |