DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -7.98 | -16.34 | -34.68 | 11.35 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -4.72 | -7.84 | -12.88 | 4.16 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.44 | 1.66 | 1.79 | 2.06 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.17 | 1.25 | 1.50 | 1.33 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 78.44 | 83.15 | 79.80 | 91.26 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 23.57 | 6.01 | -4.04 | 14.37 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7.39 | 2.72 | -2.66 | 14.25 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -4.66 | -7.70 | -12.81 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 101.49 | 100.85 | 100.59 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.95 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 112.69 | 82.15 | 81.14 | 85.77 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 4.67 | 14.88 | 12.42 | 2.64 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 18.41 | 16.48 | 49.16 | 22.77 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 214.88 | 188.54 | 181.62 | 165.44 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 38.41 | 32.96 | 24.94 | 30.50 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 5.94 | 4.30 | 2.69 | 3.81 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 5.82 | 3.97 | 2.50 | 3.76 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.15 | 0.14 | 0.11 | 0.07 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.17 | 0.25 | 0.50 | 0.32 |