DUPONT
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -11.18 | -7.98 | -16.34 | -34.68 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -8.83 | -4.72 | -7.84 | -12.88 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.11 | 1.44 | 1.66 | 1.79 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.14 | 1.17 | 1.25 | 1.50 |
Management Effectiveness
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 63.48 | 78.44 | 83.15 | 79.80 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -4.71 | 23.57 | 6.01 | -4.04 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4.65 | 7.39 | 2.72 | -2.66 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -4.66 | -7.70 | -12.81 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 101.49 | 100.85 | 100.59 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.95 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 73.00 | 112.69 | 82.15 | 81.14 |
| Thời gian tồn kho | Date | 48.06 | 4.67 | 14.88 | 12.42 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 24.99 | 18.41 | 16.48 | 49.16 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 274.50 | 214.88 | 188.54 | 181.62 |
Financial Strength
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 41.02 | 38.41 | 32.96 | 24.94 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 7.11 | 5.94 | 4.30 | 2.69 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 5.91 | 5.82 | 3.97 | 2.50 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.16 | 0.15 | 0.14 | 0.11 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.13 | 0.17 | 0.25 | 0.50 |