Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 47.740 46.179 42.953 39.708 41.366
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13.536 5.495 5.424 3.680 8.855
1. Tiền 9.536 5.495 5.424 3.680 8.855
2. Các khoản tương đương tiền 4.000 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 13.500 15.500 15.500 15.500 10.500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 13.500 15.500 15.500 15.500 10.500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 12.695 24.217 18.715 17.740 21.446
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 10.159 19.065 15.603 16.332 20.792
2. Trả trước cho người bán 456 941 356 36 8
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.080 4.210 2.756 1.372 645
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 7.970 929 3.298 2.788 565
1. Hàng tồn kho 7.970 929 3.298 2.788 565
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 39 39 15 0 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 39 39 15 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 9.296 8.166 7.064 4.763 2.961
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 8.694 6.924 6.208 4.486 2.874
1. Tài sản cố định hữu hình 8.694 6.924 6.208 4.486 2.874
- Nguyên giá 65.300 65.300 66.331 62.941 62.941
- Giá trị hao mòn lũy kế -56.606 -58.376 -60.124 -58.455 -60.067
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 128 129 129 129 48
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 128 129 129 129 48
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 475 1.113 728 149 39
1. Chi phí trả trước dài hạn 475 1.113 728 149 39
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 57.037 54.345 50.017 44.471 44.326
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 6.719 7.769 9.995 14.765 10.863
I. Nợ ngắn hạn 6.719 7.769 9.995 14.765 10.863
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 2.000 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 4.145 3.664 3.652 11.034 4.883
4. Người mua trả tiền trước 175 156 208 214 160
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 307 1.360 1.144 754 1.802
6. Phải trả người lao động 1.755 2.217 2.602 2.413 2.772
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 2 0 907
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 211 245 261 225 214
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 126 126 126 126 126
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 50.318 46.576 40.022 29.706 33.464
I. Vốn chủ sở hữu 50.151 46.445 39.924 29.643 33.437
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 54.249 54.249 54.249 54.249 54.249
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -4.098 -7.804 -14.325 -24.606 -20.812
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1.509 -4.098 -7.804 -14.325 -24.606
- LNST chưa phân phối kỳ này -5.607 -3.706 -6.522 -10.281 3.794
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 167 131 98 63 27
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 167 131 98 63 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 27
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 57.037 54.345 50.017 44.471 44.326