DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,32 | -0,32 | -1,02 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,53 | -2,37 | -3,51 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,14 | 0,05 | 0,10 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,60 | 2,82 | 3,03 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 45,79 | 16,53 | 35,16 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 110,55 | -63,90 | 112,72 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,65 | 15,64 | 8,96 |
Tỷ lệ EBIT | % | 5,78 | 3,01 | -0,32 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 61,64 | -78,52 | 1.115,76 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 99,23 | 100,00 | 99,58 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 266,85 | 811,50 | 414,83 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 167,51 | 560,64 | 265,63 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 90,85 | 284,20 | 146,91 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 454,78 | 1.404,66 | 735,32 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 52,97 | 52,74 | 58,43 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,30 | 1,26 | 1,26 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,79 | 0,78 | 0,78 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,28 | 0,26 | 0,23 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,60 | 1,82 | 2,03 |