Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 388.143 242.842 225.557 232.979 283.286
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5.059 30.211 3.490 7.361 14.811
1. Tiền 5.059 30.211 3.490 7.361 14.811
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 245.598 148.716 143.211 135.561 159.573
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 67.979 68.889 49.774 36.568 34.118
2. Trả trước cho người bán 151.361 4.625 3.297 16.130 22.294
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 35.000 15.000 15.000 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 39.443 44.995 76.337 69.060 105.144
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -13.184 -4.792 -1.197 -1.197 -1.982
IV. Tổng hàng tồn kho 127.909 59.773 62.467 75.085 92.036
1. Hàng tồn kho 127.909 59.773 62.467 75.085 92.036
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 9.577 4.142 16.389 14.972 16.865
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 2.409 0 0 225
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8.077 0 15.761 14.200 14.985
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1.500 1.732 628 773 1.656
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 49.498 92.738 91.557 90.466 82.608
I. Các khoản phải thu dài hạn 10.863 6.863 6.863 6.863 32
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 10.863 6.863 6.863 6.863 32
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 25.512 24.661 23.898 23.209 36.909
1. Tài sản cố định hữu hình 25.512 24.661 23.898 23.209 36.909
- Nguyên giá 64.607 64.678 58.211 56.209 64.773
- Giá trị hao mòn lũy kế -39.095 -40.018 -34.313 -33.000 -27.865
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 13.099 18.471 18.044 17.618 17.191
- Nguyên giá 13.397 19.195 19.195 19.195 19.195
- Giá trị hao mòn lũy kế -298 -724 -1.151 -1.577 -2.004
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 42.744 42.744 42.744 28.444
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 42.744 42.744 42.744 28.444
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 25 0 8 33 32
1. Chi phí trả trước dài hạn 25 0 8 33 32
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 437.641 335.580 317.114 323.445 365.893
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 320.437 214.662 195.268 201.539 245.164
I. Nợ ngắn hạn 281.428 188.846 174.960 181.715 224.884
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 29.949 34.985 21.567 49.867 59.336
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 47.953 52.329 58.928 32.465 50.894
4. Người mua trả tiền trước 48.476 43.684 48.684 49.316 77.765
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 21.964 10.643 10.592 6.779 105
6. Phải trả người lao động 12.428 2.809 862 2.605 3.410
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 102.071 14.813 3.161 70 71
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 19 63 63 63 63
11. Phải trả ngắn hạn khác 18.568 29.520 31.105 40.551 33.240
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 39.009 25.816 20.307 19.824 20.280
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 25.297 5.451 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 13.713 20.366 20.307 19.824 20.280
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 117.204 120.918 121.847 121.906 120.729
I. Vốn chủ sở hữu 117.204 120.918 121.847 121.906 120.729
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 119.998 119.998 119.998 119.998 119.998
2. Thặng dư vốn cổ phần -117 -117 -117 -117 -117
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 778 778 778 778 778
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -3.455 259 1.188 1.247 71
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -4.993 -3.455 259 1.188 1.247
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.539 3.714 929 59 -1.176
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 437.641 335.580 317.114 323.445 365.893