単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 242,842 225,557 232,979 283,286 403,257
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 30,211 3,490 7,361 14,811 6,143
1. Tiền 30,211 3,490 7,361 14,811 6,143
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 148,716 143,211 135,561 159,573 170,508
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 68,889 49,774 36,568 34,118 26,359
2. Trả trước cho người bán 4,625 3,297 16,130 22,294 61,114
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 35,000 15,000 15,000 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 44,995 76,337 69,060 105,144 85,017
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,792 -1,197 -1,197 -1,982 -1,982
IV. Tổng hàng tồn kho 59,773 62,467 75,085 92,036 201,808
1. Hàng tồn kho 59,773 62,467 75,085 92,036 201,808
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,142 16,389 14,972 16,865 24,797
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,409 0 0 225 225
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 15,761 14,200 14,985 22,472
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,732 628 773 1,656 2,100
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 92,738 91,557 90,466 82,608 81,261
I. Các khoản phải thu dài hạn 6,863 6,863 6,863 32 32
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 6,863 6,863 6,863 32 32
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 24,661 23,898 23,209 36,909 35,726
1. Tài sản cố định hữu hình 24,661 23,898 23,209 36,909 35,726
- Nguyên giá 64,678 58,211 56,209 64,773 64,044
- Giá trị hao mòn lũy kế -40,018 -34,313 -33,000 -27,865 -28,318
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 18,471 18,044 17,618 17,191 16,765
- Nguyên giá 19,195 19,195 19,195 19,195 19,195
- Giá trị hao mòn lũy kế -724 -1,151 -1,577 -2,004 -2,430
IV. Tài sản dở dang dài hạn 42,744 42,744 42,744 28,444 28,298
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 42,744 42,744 42,744 28,444 28,298
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 8 33 32 440
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 8 33 32 440
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 335,580 317,114 323,445 365,893 484,518
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 214,662 195,268 201,539 245,164 362,902
I. Nợ ngắn hạn 188,846 174,960 181,715 224,884 246,596
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 34,985 21,567 49,867 59,336 50,090
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 52,329 58,928 32,465 50,894 31,720
4. Người mua trả tiền trước 43,684 48,684 49,316 77,765 52,290
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10,643 10,592 6,779 105 56
6. Phải trả người lao động 2,809 862 2,605 3,410 2,193
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 14,813 3,161 70 71 4,813
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 63 63 63 63 70
11. Phải trả ngắn hạn khác 29,520 31,105 40,551 33,240 105,365
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 25,816 20,307 19,824 20,280 116,306
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 5,451 0 0 0 96,532
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 20,366 20,307 19,824 20,280 19,773
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 120,918 121,847 121,906 120,729 121,616
I. Vốn chủ sở hữu 120,918 121,847 121,906 120,729 121,616
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 119,998 119,998 119,998 119,998 119,998
2. Thặng dư vốn cổ phần -117 -117 -117 -117 -117
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 778 778 778 778 778
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 259 1,188 1,247 71 957
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -3,455 259 1,188 1,247 71
- LNST chưa phân phối kỳ này 3,714 929 59 -1,176 886
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 335,580 317,114 323,445 365,893 484,518