Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 132.378 61.220 107.610 119.231 159.808
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 132.378 61.220 107.610 119.231 159.808
4. Giá vốn hàng bán 125.349 56.282 96.443 107.327 144.889
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 7.028 4.938 11.167 11.904 14.918
6. Doanh thu hoạt động tài chính 458 2.489 1.803 1.684 7
7. Chi phí tài chính 3.483 2.867 3.170 3.944 4.234
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3.483 2.867 3.170 3.944 4.234
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 854 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp -2.457 3.684 9.478 11.871 9.871
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 5.606 876 321 -2.227 821
12. Thu nhập khác 1 300 93 1.176 117
13. Chi phí khác 754 247 13 125 51
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -753 53 81 1.051 65
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4.853 929 402 -1.176 886
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 478 79 343 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 478 79 343 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4.375 850 59 -1.176 886
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4.375 850 59 -1.176 886