DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,64 | 9,31 | 7,67 | 3,91 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,98 | 3,34 | 3,71 | 3,17 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,54 | 2,32 | 1,79 | 1,13 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,32 | 1,20 | 1,16 | 1,09 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 70,60 | 64,64 | 52,08 | 32,27 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 44,98 | -8,44 | -19,44 | -38,04 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17,54 | 25,91 | 33,81 | 44,37 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,22 | 4,04 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 79,27 | 74,70 | 78,52 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 45,06 | 30,57 | 25,84 | 78,84 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 1,68 | 1,86 | 2,11 | 3,27 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 22,70 | 5,16 | 0,00 | 0,00 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 143,34 | 145,54 | 190,98 | 298,62 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 23,06 | 22,94 | 24,06 | 24,79 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 5,94 | 9,09 | 8,55 | 16,35 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 5,74 | 8,89 | 8,48 | 16,07 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,00 | 0,08 | 0,06 | 0,08 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,32 | 0,20 | 0,16 | 0,09 |