DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,31 | 7,67 | 3,91 | 13,90 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,34 | 3,71 | 3,17 | 12,43 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,32 | 1,79 | 1,13 | 1,01 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,20 | 1,16 | 1,09 | 1,10 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 64,64 | 52,08 | 32,27 | 34,00 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -8,44 | -19,44 | -38,04 | 5,37 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 25,91 | 33,81 | 44,37 | 44,60 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,22 | 4,04 | 15,59 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,27 | 74,70 | 78,52 | 79,73 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 30,57 | 25,84 | 78,84 | 71,89 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 1,86 | 2,11 | 3,27 | 3,66 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 5,16 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 145,54 | 190,98 | 298,62 | 342,92 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 22,94 | 24,06 | 24,79 | 29,57 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 9,09 | 8,55 | 16,35 | 13,46 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 8,89 | 8,48 | 16,07 | 13,18 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,08 | 0,06 | 0,08 | 0,05 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,20 | 0,16 | 0,09 | 0,10 |