DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,21 | 1,05 | 1,39 | 2,35 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,87 | 1,16 | 0,69 | 1,09 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,63 | 0,31 | 0,72 | 0,76 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,70 | 2,86 | 2,82 | 2,83 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 429,29 | 222,69 | 508,48 | 557,05 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 39,46 | -48,13 | 128,34 | 9,55 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,74 | 7,51 | 6,07 | 7,40 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5,25 | 6,10 | 3,23 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 46,33 | 30,85 | 37,74 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,07 | 61,85 | 56,29 | 65,19 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 393,78 | 730,67 | 249,59 | 261,13 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 136,18 | 291,02 | 189,34 | 144,57 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 160,69 | 226,10 | 134,45 | 84,43 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 522,79 | 1.025,74 | 449,24 | 437,20 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 187,90 | 164,31 | 169,14 | 196,20 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,44 | 1,36 | 1,37 | 1,42 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,09 | 1,00 | 0,83 | 0,98 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,09 | 0,12 | 0,12 | 0,08 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,70 | 1,86 | 1,82 | 1,83 |