DUPONT
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.98 | 3.21 | 1.05 | 1.39 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.18 | 1.87 | 1.16 | 0.69 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.37 | 0.63 | 0.31 | 0.72 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.39 | 2.70 | 2.86 | 2.82 |
管理有効性
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 307.82 | 429.29 | 222.69 | 508.48 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -20.86 | 39.46 | -48.13 | 128.34 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5.67 | 5.74 | 7.51 | 6.07 |
Tỷ lệ EBIT | % | 7.27 | 5.25 | 6.10 | 3.23 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 56.85 | 46.33 | 30.85 | 37.74 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 76.92 | 77.07 | 61.85 | 56.29 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 574.79 | 393.78 | 730.67 | 249.59 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 340.35 | 136.18 | 291.02 | 190.37 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 246.71 | 160.69 | 226.10 | 135.18 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 912.51 | 522.79 | 1,025.74 | 449.24 |
金融銀行ニュース
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 181.62 | 187.90 | 164.31 | 169.14 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.31 | 1.44 | 1.36 | 1.37 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.85 | 1.09 | 1.00 | 0.83 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.08 | 0.09 | 0.12 | 0.12 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.39 | 1.70 | 1.86 | 1.82 |