DUPONT
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,20 | 0,59 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,39 | 0,57 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,20 | 0,38 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,83 | 2,57 | 2,75 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 134,63 | 269,06 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 99,85 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4,52 | 5,05 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,51 | 2,12 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 26,26 | 39,63 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 59,15 | 67,54 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 219,74 | 128,44 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 165,92 | 80,28 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 64,29 | 55,55 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 399,53 | 217,72 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 196,20 | 185,25 | 187,77 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,42 | 1,46 | 1,41 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,98 | 0,88 | 0,92 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,08 | 0,11 | 0,10 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,83 | 1,57 | 1,75 |