DUPONT
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.25 | 0.69 | 0.39 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.70 | 0.95 | 1.64 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.11 | 0.27 | 0.08 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.22 | 2.68 | 2.96 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 89.01 | 184.60 | 60.79 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -63.48 | 107.38 | -67.07 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7.15 | 4.43 | 8.67 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4.22 | 2.70 | 5.20 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 31.01 | 48.53 | 45.30 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 53.65 | 72.07 | 69.54 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 496.76 | 199.76 | 640.22 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 251.89 | 85.07 | 330.04 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 165.91 | 97.40 | 258.74 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 749.66 | 296.20 | 1,014.57 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 170.83 | 174.21 | 176.04 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.30 | 1.41 | 1.35 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.90 | 1.02 | 0.96 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.10 | 0.12 | 0.11 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.22 | 1.68 | 1.96 |