DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,39 | 0,20 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,64 | 0,39 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,08 | 0,20 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,96 | 2,83 | 2,57 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 60,79 | 134,63 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -67,07 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,67 | 4,52 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5,20 | 2,51 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 45,30 | 26,26 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 69,54 | 59,15 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 640,22 | 219,74 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 330,04 | 165,92 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 258,74 | 64,29 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.014,57 | 399,53 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 176,04 | 196,20 | 185,25 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,35 | 1,42 | 1,46 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,96 | 0,98 | 0,88 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,11 | 0,08 | 0,11 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,96 | 1,83 | 1,57 |