DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -288,41 | -20,76 | -25,28 | 49,48 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 28,79 | 3,79 | 2,85 | -65,07 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,50 | 0,22 | 0,31 | 0,06 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -19,93 | -24,32 | -28,45 | -13,77 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 21,06 | 9,52 | 12,34 | 2,09 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 322,24 | -54,78 | 29,53 | -83,05 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 38,25 | 32,19 | 13,98 | -1,11 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 30,47 | 4,74 | -65,07 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,39 | 100,00 | 100,00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 95,07 | 80,00 | 94,58 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 413,47 | 800,70 | 619,84 | 2.951,69 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 192,39 | 445,01 | 157,83 | 912,79 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 242,06 | 551,64 | 339,74 | 1.750,11 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 552,59 | 1.219,66 | 805,33 | 4.329,95 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -11,85 | -12,01 | -13,45 | -15,56 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,73 | 0,73 | 0,67 | 0,61 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,57 | 0,55 | 0,56 | 0,50 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,24 | 0,25 | 0,31 | 0,35 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -20,81 | -25,18 | -29,27 | -14,68 |