Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 28.640 27.819 31.884 31.822 27.217
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 679 72 268 1.283 744
1. Tiền 679 72 268 1.283 744
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 22 22 1.022 2.022 1.022
1. Chứng khoán kinh doanh 22 22 22 22 22
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 1.000 2.000 1.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 16.498 16.219 23.857 20.891 20.948
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 23.584 23.536 26.522 25.572 26.873
2. Trả trước cho người bán 7.419 7.468 7.115 5.933 4.422
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 5.000 3.600 3.600
6. Phải thu ngắn hạn khác 4.934 4.634 4.111 4.677 5.045
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -19.439 -19.420 -18.891 -18.891 -18.991
IV. Tổng hàng tồn kho 11.437 11.502 6.733 7.621 4.499
1. Hàng tồn kho 11.437 11.502 6.733 7.621 4.499
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4 4 4 4 4
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 4
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4 4 4 4 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 9.538 9.067 10.009 10.522 12.317
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 1.199 1.188 1.181 1.181 1.181
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác -1.199 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 -1.188 -1.181 -1.181 -1.181
II. Tài sản cố định 765 736 8.224 8.017 7.811
1. Tài sản cố định hữu hình 765 736 8.224 8.017 7.811
- Nguyên giá 6.901 5.778 15.098 15.098 15.098
- Giá trị hao mòn lũy kế -6.136 -5.041 -6.874 -7.081 -7.287
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 584 584 584 584 584
- Giá trị hao mòn lũy kế -584 -584 -584 -584 -584
III. Bất động sản đầu tư 7.878 7.683 0 0 0
- Nguyên giá 9.719 9.719 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.840 -2.035 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 1.333 3.863
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 1.333 3.863
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 894 647 1.785 1.172 643
1. Chi phí trả trước dài hạn 752 505 1.643 1.030 501
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 142 142 142 142 142
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 38.178 36.886 41.892 42.344 39.534
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 44.363 44.794 43.738 43.828 40.666
I. Nợ ngắn hạn 44.363 44.794 43.738 43.828 40.666
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 485 485 485 485 485
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 9.010 8.832 8.472 9.448 9.685
4. Người mua trả tiền trước 12.925 12.602 9.565 8.815 6.625
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.715 2.711 3.381 2.960 2.919
6. Phải trả người lao động 425 985 2.962 2.967 802
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.008 983 1.125 1.026 1.017
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 249 0 15 17
11. Phải trả ngắn hạn khác 17.787 17.940 17.742 18.105 19.110
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7 7 7 7 7
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -6.185 -7.908 -1.845 -1.484 -1.133
I. Vốn chủ sở hữu -6.185 -7.908 -1.845 -1.484 -1.133
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 11.000 11.000 11.000 11.000 11.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 1.624 1.624 1.624 1.624 1.624
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 3.856 3.856 3.856 3.856 3.856
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -22.432 -24.149 -18.069 -17.707 -17.356
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -21.767 -22.432 -24.149 -18.069 -17.707
- LNST chưa phân phối kỳ này -665 -1.717 6.080 361 351
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát -234 -239 -257 -257 -257
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 38.178 36.886 41.892 42.344 39.534