DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 35,65 | 37,22 | 28,38 | 24,22 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,88 | 1,01 | 0,60 | 0,59 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 10,42 | 3,90 | 5,08 | 3,69 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,90 | 9,44 | 9,38 | 11,11 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 5.516,33 | 5.093,88 | 5.776,36 | 4.700,02 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 13,57 | -7,66 | 13,40 | -18,63 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,51 | 5,66 | 4,74 | 5,40 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,52 | 1,57 | 1,40 | 1,54 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 72,25 | 80,66 | 54,80 | 50,41 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,72 | 79,84 | 77,38 | 76,22 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 0,47 | 0,02 | 0,02 | 0,27 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 20,18 | 78,29 | 62,62 | 87,30 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 3,57 | 6,79 | 6,44 | 5,54 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 18,33 | 79,05 | 60,28 | 84,97 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -5,58 | 21,64 | -0,14 | 0,60 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,98 | 1,02 | 1,00 | 1,00 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,03 | 0,00 | 0,00 | 0,01 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,48 | 0,15 | 0,16 | 0,14 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,82 | 8,38 | 8,33 | 10,06 |