DUPONT
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.60 | 2.44 | 8.85 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.21 | 0.42 | 1.13 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 2.43 | 2.67 | 3.36 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.57 | 2.17 | 2.33 |
管理有効性
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 213.46 | 331.99 | 516.57 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 30.32 | 55.53 | 55.60 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4.36 | 2.19 | 2.20 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1.54 | 1.48 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 97.29 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.03 | 77.25 | 78.57 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 50.34 | 81.46 | 71.07 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 28.83 | 26.42 | 19.10 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 54.97 | 73.20 | 60.20 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 116.94 | 115.21 | 96.16 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 36.38 | 37.82 | 48.45 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.14 | 1.56 | 1.55 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.31 | 1.20 | 1.24 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.22 | 0.16 | 0.11 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.57 | 1.17 | 1.33 |