DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.58 | 1.32 | 1.80 | 0.24 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.09 | 0.28 | 0.20 | 0.06 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.20 | 0.72 | 0.88 | 0.75 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 5.17 | 6.55 | 10.02 | 5.62 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 117.10 | 89.29 | 170.87 | 169.54 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -7.63 | -23.74 | 91.36 | -0.78 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5.64 | 9.19 | 6.80 | 7.73 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2.05 | 4.13 | 2.61 | 3.91 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 17.49 | 19.24 | 20.54 | 14.53 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 25.82 | 35.40 | 37.86 | 9.88 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 136.25 | 267.01 | 226.30 | 177.19 |
| Thời gian tồn kho | Date | 79.90 | 129.15 | 118.29 | 139.46 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 125.11 | 239.73 | 136.25 | 209.10 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 270.60 | 472.47 | 391.82 | 391.01 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 9.48 | 10.40 | 11.10 | -2.90 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.12 | 1.10 | 1.06 | 0.98 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.80 | 0.82 | 0.76 | 0.65 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.11 | 0.07 | 0.05 | 0.20 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 4.17 | 5.55 | 9.02 | 4.62 |