DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.47 | -12.36 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.15 | -3.91 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.27 | 0.30 | |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 11.21 | 10.39 | 5.62 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 46.14 | 54.40 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 341.67 | 17.90 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6.89 | 4.53 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.79 | 0.62 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 16.92 | -633.89 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 24.03 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 184.47 | 171.59 | |
| Thời gian tồn kho | Date | 121.52 | 90.88 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 106.04 | 101.14 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 318.72 | 284.80 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 7.39 | 9.15 | -2.90 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.05 | 1.06 | 0.98 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.67 | 0.73 | 0.65 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.05 | 0.05 | 0.20 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 10.21 | 9.39 | 4.62 |