DUPONT
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.25 | 0.48 | 0.91 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.17 | 0.18 | 0.26 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.26 | 0.33 | 0.34 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 5.64 | 7.85 | 9.99 |
管理有効性
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 28.31 | 50.29 | 66.56 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 10.13 | 77.63 | 32.35 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9.56 | 4.90 | 9.10 |
Tỷ lệ EBIT | % | 5.85 | 2.37 | 2.08 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 16.20 | 20.84 | 26.20 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 18.14 | 37.50 | 48.43 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 182.14 | 149.20 | 140.54 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 139.72 | 81.87 | 77.64 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 108.68 | 85.19 | 89.58 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 319.38 | 258.09 | 251.86 |
金融銀行ニュース
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 10.95 | 11.20 | 11.19 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.12 | 1.09 | 1.06 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.67 | 0.75 | 0.74 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.08 | 0.06 | 0.05 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 4.64 | 6.85 | 8.99 |