DUPONT
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -5,94 | -21,44 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -7,65 | -19,57 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,13 | 0,16 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 5,62 | 6,10 | 6,86 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 29,41 | 34,71 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 18,02 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3,86 | -10,11 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | -2,14 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 356,91 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 294,72 | 267,80 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 243,20 | 139,35 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 322,14 | 219,97 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 581,37 | 456,16 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -2,90 | -4,96 | -11,00 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,98 | 0,97 | 0,94 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,65 | 0,56 | 0,56 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,20 | 0,19 | 0,20 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 4,62 | 5,10 | 5,86 |