DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -12,36 | -5,94 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -3,91 | -7,65 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,30 | 0,13 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 10,39 | 5,62 | 6,10 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 54,40 | 29,41 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 17,90 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4,53 | 3,86 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0,62 | -2,14 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -633,89 | 356,91 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 171,59 | 294,72 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 90,88 | 243,20 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 101,14 | 322,14 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 284,80 | 581,37 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 9,15 | -2,90 | -4,96 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,06 | 0,98 | 0,97 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,73 | 0,65 | 0,56 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,05 | 0,20 | 0,19 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 9,39 | 4,62 | 5,10 |