DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,72 | 0,58 | 1,32 | 1,79 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,01 | 0,09 | 0,28 | 0,20 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,30 | 1,20 | 0,72 | 0,88 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 5,14 | 5,17 | 6,55 | 9,99 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 126,77 | 117,10 | 89,29 | 170,87 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 212,65 | -7,63 | -23,74 | 91,36 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,45 | 5,64 | 9,19 | 6,80 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2,20 | 2,05 | 4,13 | 2,61 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 55,27 | 17,49 | 19,24 | 20,54 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82,62 | 25,82 | 35,40 | 37,86 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 124,89 | 136,25 | 267,01 | 218,99 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 104,05 | 79,90 | 129,15 | 117,99 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 106,56 | 125,11 | 239,73 | 136,13 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 248,98 | 270,60 | 472,47 | 392,44 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 10,60 | 9,48 | 10,40 | 11,19 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,14 | 1,12 | 1,10 | 1,06 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,68 | 0,80 | 0,82 | 0,74 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,11 | 0,11 | 0,07 | 0,05 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 4,14 | 4,17 | 5,55 | 8,99 |