DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,58 | -0,79 | 7,70 | 62,82 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -9,64 | -13,87 | 153,99 | 48,78 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,04 | 0,04 | 0,04 | 1,24 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,40 | 1,38 | 1,40 | 1,04 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 0,77 | 0,73 | 0,69 | 47,92 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -21,13 | -5,00 | -5,26 | 6.832,18 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 65,34 | 62,49 | 61,49 | 64,55 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 20,85 | 19,15 | 239,91 | 61,66 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -46,24 | -48,26 | 88,60 | 99,98 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 150,03 | 72,45 | 79,12 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 137,74 | 144,99 | 9,24 | 293,48 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 90,44 | 87,97 | 1,39 | 0,00 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 253,88 | 152,63 | 1.229,32 | 294,89 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -2,46 | -4,49 | -3,13 | 37,20 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,18 | 0,06 | 0,43 | 25,69 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,17 | 0,06 | 0,43 | 25,64 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,97 | 0,98 | 0,88 | 0,00 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,40 | 0,38 | 0,40 | 0,04 |