DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,46 | -0,58 | -0,79 | 7,70 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 19,43 | -9,64 | -13,87 | 153,99 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,05 | 0,04 | 0,04 | 0,04 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,40 | 1,40 | 1,38 | 1,40 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 0,97 | 0,77 | 0,73 | 0,69 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 0,85 | -21,13 | -5,00 | -5,26 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 72,67 | 65,34 | 62,49 | 61,49 |
Tỷ lệ EBIT | % | 44,15 | 20,85 | 19,15 | 239,91 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 44,01 | -46,24 | -48,26 | 88,60 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 150,03 | 72,45 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 108,63 | 137,74 | 144,99 | 9,24 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 90,98 | 90,44 | 87,97 | 1,39 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 131,50 | 253,88 | 152,63 | 1.229,32 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -4,86 | -2,46 | -4,49 | -3,13 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,07 | 0,18 | 0,06 | 0,43 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,06 | 0,17 | 0,06 | 0,43 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,98 | 0,97 | 0,98 | 0,88 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,40 | 0,40 | 0,38 | 0,40 |