DUPONT
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -55.47 | -85.95 | -205.16 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -118.78 | -2,133.05 | -294.90 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.01 | 0.00 | 0.00 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 87.12 | 98.59 | 315.90 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 20.45 | 1.55 | 7.59 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -11.02 | -92.41 | 388.75 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7.03 | 57.68 | 9.38 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 33.74 | -1,112.62 | -6.98 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -347.64 | 189.32 | 4,243.74 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 101.25 | 101.26 | 99.58 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 4,910.43 | 83,275.04 | 12,673.39 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 8,394.32 | -443,598.69 | 13,167.39 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 723.34 | -34,302.49 | 963.65 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 12,389.08 | 182,305.91 | 33,052.17 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 537.58 | -116.60 | -184.28 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.24 | 0.96 | 0.94 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.49 | 0.44 | 0.36 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.27 | 0.18 | 0.20 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 86.12 | 97.59 | 314.92 |