DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -85,95 | -205,16 | 151,60 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -2.133,05 | -294,90 | -329,09 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 98,59 | 315,90 | -160,50 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1,55 | 7,59 | 9,73 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -92,41 | 388,75 | 28,32 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 57,68 | 9,38 | 8,72 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -1.112,62 | -6,98 | -333,99 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 189,32 | 4.243,74 | 96,91 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 101,26 | 99,58 | 101,67 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 83.275,04 | 12.673,39 | 9.356,96 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | -443.598,69 | 13.167,39 | 14.301,65 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | -34.302,49 | 963,65 | 702,07 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 182.305,91 | 33.052,17 | 25.286,65 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -116,60 | -184,28 | -204,26 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,96 | 0,94 | 0,93 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,44 | 0,36 | 0,35 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,18 | 0,20 | 0,20 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 97,59 | 314,92 | -161,51 |