DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -205.16 | 151.60 | 52.19 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -294.90 | -329.09 | -2,777.02 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 315.90 | -160.50 | -76.16 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 7.59 | 9.73 | 0.84 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 388.75 | 28.32 | -91.39 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9.38 | 8.72 | 45.33 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -6.98 | -333.99 | -962.97 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 4,243.74 | 96.91 | 287.82 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 99.58 | 101.67 | 100.20 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 12,673.39 | 9,356.96 | 108,472.07 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 13,167.39 | 14,301.65 | -336,069.95 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 963.65 | 702.07 | -16,033.52 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 33,052.17 | 25,286.65 | 294,293.17 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -184.28 | -204.26 | -279.97 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.94 | 0.93 | 0.91 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.36 | 0.35 | 0.34 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.20 | 0.20 | 0.20 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 314.92 | -161.51 | -77.16 |