DUPONT
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 151.60 | 52.19 | 160.24 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -329.09 | -2,777.02 | 958.69 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | 0.00 | 0.02 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | -160.50 | -76.16 | 10.26 |
管理有効性
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 9.73 | 0.84 | 1.98 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 28.32 | -91.39 | 136.11 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8.72 | 45.33 | 62.16 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -333.99 | -962.97 | 905.96 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96.91 | 287.82 | 105.57 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 101.67 | 100.20 | 100.24 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 9,356.96 | 108,472.07 | 728.53 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 14,301.65 | -336,069.95 | -24,075.64 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 702.07 | -16,033.52 | -2,809.20 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 25,286.65 | 294,293.17 | 2,137.47 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -204.26 | -279.97 | -63.21 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.93 | 0.91 | 0.42 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.35 | 0.34 | 0.19 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.20 | 0.20 | 0.62 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | -161.51 | -77.16 | 9.26 |