DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,34 | 5,17 | -81,39 | -261,68 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,67 | 5,02 | -63,88 | -91,38 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,78 | 0,72 | 0,06 | 0,05 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,16 | 1,43 | 20,21 | 61,12 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 356,23 | 423,87 | 313,64 | 194,91 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 4.177,53 | 18,99 | -26,00 | -37,85 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3,29 | 11,46 | 6,21 | 5,43 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,07 | 6,86 | 134,01 | 6,34 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95,92 | 91,77 | -47,25 | -1.596,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 94,06 | 79,85 | 100,88 | 90,26 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 102,13 | 156,66 | 2.054,18 | 3.427,68 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 23,57 | 19,30 | 1.914,00 | 3.312,71 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 30,05 | 73,03 | 140,22 | 308,43 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 131,23 | 181,49 | 3.887,43 | 6.517,96 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 67,64 | 36,50 | 1.377,17 | 1.592,89 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,12 | 1,21 | 1,70 | 1,84 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,76 | 1,10 | 0,91 | 0,97 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,72 | 0,64 | 0,33 | 0,16 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,16 | 0,43 | 19,21 | 60,12 |