DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,17 | -81,39 | -196,43 | 504,26 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,02 | -63,88 | -91,38 | -271,01 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,72 | 0,06 | 0,05 | 0,01 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,43 | 20,21 | 45,98 | -160,50 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 423,87 | 313,64 | 194,91 | 39,32 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 18,99 | -26,00 | -37,85 | -79,83 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,46 | 6,21 | 5,43 | 9,90 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6,86 | 134,01 | 6,34 | -98,76 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 91,77 | -47,25 | -1.596,00 | 273,17 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,85 | 100,88 | 90,26 | 100,46 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 156,66 | 2.054,18 | 3.460,35 | 9.266,51 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 19,30 | 1.914,00 | 3.225,48 | 19.454,42 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 73,03 | 140,22 | 303,18 | 955,02 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 181,49 | 3.887,43 | 6.526,40 | 25.042,23 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 36,50 | 1.377,17 | 579,86 | -204,26 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,21 | 1,70 | 1,20 | 0,93 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,10 | 0,91 | 0,64 | 0,35 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,64 | 0,33 | 0,16 | 0,20 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,43 | 19,21 | 44,99 | -161,51 |