DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14,65 | 12,29 | 4,27 | 5,50 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,33 | 3,88 | 1,51 | 1,88 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,02 | 1,57 | 1,44 | 1,33 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,68 | 2,02 | 1,96 | 2,20 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 83,98 | 76,77 | 65,89 | 68,81 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -17,95 | -8,59 | -14,17 | 4,42 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,59 | 16,82 | 15,26 | 14,23 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6,35 | 5,49 | 3,48 | 3,90 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 94,00 | 90,95 | 68,48 | 65,93 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 72,44 | 77,67 | 63,31 | 73,19 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 63,88 | 97,12 | 73,46 | 100,94 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 52,58 | 72,79 | 115,24 | 117,91 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 28,79 | 40,13 | 38,81 | 21,06 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 120,65 | 167,16 | 185,49 | 215,95 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 13,95 | 13,04 | 13,73 | 15,25 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,01 | 1,59 | 1,69 | 1,60 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,29 | 1,02 | 0,81 | 0,85 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,33 | 0,28 | 0,27 | 0,21 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,68 | 1,02 | 0,96 | 1,20 |