DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 22,67 | 14,65 | 12,29 | 4,27 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,36 | 4,33 | 3,88 | 1,51 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,56 | 2,02 | 1,57 | 1,44 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,65 | 1,68 | 2,02 | 1,96 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 102,35 | 83,98 | 76,77 | 65,89 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 15,36 | -17,95 | -8,59 | -14,17 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,55 | 15,59 | 16,82 | 15,26 |
Tỷ lệ EBIT | % | 7,09 | 6,35 | 5,49 | 3,48 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 92,79 | 94,00 | 90,95 | 68,48 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81,51 | 72,44 | 77,67 | 63,31 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 49,80 | 63,88 | 97,12 | 73,46 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 48,32 | 52,58 | 72,79 | 115,24 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 33,05 | 28,79 | 40,13 | 38,81 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 91,18 | 120,65 | 167,16 | 185,49 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 12,16 | 13,95 | 13,04 | 13,73 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,91 | 2,01 | 1,59 | 1,69 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,06 | 1,29 | 1,02 | 0,81 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,36 | 0,33 | 0,28 | 0,27 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,65 | 0,68 | 1,02 | 0,96 |