DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 18.34 | 7.21 | 5.50 | 2.06 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 48.20 | 28.41 | 19.04 | 2.37 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.35 | 0.24 | 0.28 | 0.83 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.08 | 1.05 | 1.04 | 1.05 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 214.18 | 142.61 | 165.68 | 492.93 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -17.35 | -33.41 | 16.18 | 197.53 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12.50 | 17.04 | 14.15 | 2.51 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 48.56 | 29.32 | 19.64 | 2.43 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 99.24 | 96.92 | 96.94 | 97.37 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 108.24 | 102.95 | 261.98 | 72.98 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 2.98 | 7.89 | 9.83 | 1.53 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 33.81 | 38.88 | 26.20 | 13.17 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 449.13 | 552.63 | 418.98 | 186.74 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 218.39 | 184.21 | 166.86 | 221.03 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 5.84 | 6.81 | 8.15 | 8.09 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 5.77 | 6.70 | 7.91 | 7.86 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.57 | 0.64 | 0.68 | 0.58 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.08 | 0.06 | 0.04 | 0.06 |