DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,20 | 18,34 | 7,21 | 5,50 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 17,74 | 48,20 | 28,41 | 19,04 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,48 | 0,35 | 0,24 | 0,28 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,08 | 1,08 | 1,05 | 1,04 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 259,15 | 214,18 | 142,61 | 165,68 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 33,18 | -17,35 | -33,41 | 16,18 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2,90 | 12,50 | 17,04 | 14,15 |
Tỷ lệ EBIT | % | 18,41 | 48,56 | 29,32 | 19,64 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 96,37 | 99,24 | 96,92 | 96,94 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 85,22 | 108,24 | 102,95 | 261,98 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 0,24 | 2,98 | 7,89 | 9,94 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 23,27 | 33,81 | 38,88 | 26,50 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 302,20 | 449,13 | 552,63 | 418,98 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 171,15 | 218,39 | 184,21 | 166,86 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,94 | 5,84 | 6,81 | 8,15 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 4,90 | 5,77 | 6,70 | 7,91 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,60 | 0,57 | 0,64 | 0,68 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,09 | 0,08 | 0,06 | 0,04 |