DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,06 | 0,91 | 1,87 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 18,76 | 17,10 | 14,26 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,05 | 0,05 | 0,13 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,04 | 1,04 | 1,04 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 31,60 | 30,18 | 75,42 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 10,97 | -4,51 | 149,90 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16,27 | 17,24 | 10,26 |
Tỷ lệ EBIT | % | 14,49 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 93,03 | 96,89 | 98,39 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 160,11 | 155,84 | 143,88 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 4,58 | 6,42 | 5,20 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 32,43 | 40,01 | 13,86 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 546,72 | 578,90 | 230,11 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 167,94 | 167,16 | 166,86 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 8,84 | 7,88 | 8,15 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 8,69 | 7,75 | 7,91 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,67 | 0,67 | 0,68 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,04 | 0,05 | 0,04 |