DUPONT
| Đơn vị | 2018 | 2019 | 2021 | 2022 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14,61 | -50,84 | -10,47 | 9,50 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -323.993,17 | 274.174,59 | ||
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -0,97 | -0,66 | -0,36 | -0,32 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2018 | 2019 | 2021 | 2022 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 0,00 | 0,02 | 0,00 | 0,00 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -99,94 | 268,49 | -100,00 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 100,00 | 100,00 | ||
| Tỷ lệ EBIT | % | 191.912,71 | 352.759,41 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -122,28 | 77,72 | 64,68 | 172,31 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 138,06 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2018 | 2019 | 2021 | 2022 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 3.016.480,39 | 28.946,82 | ||
| Thời gian tồn kho | Ngày | ||||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | ||||
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 3.587.649,68 | 357.146,73 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2018 | 2019 | 2021 | 2022 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -142,12 | -123,61 | -99,53 | -107,39 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,23 | 0,11 | 0,10 | 0,09 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,22 | 0,11 | 0,10 | 0,09 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,54 | 0,73 | 0,62 | 0,61 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -1,97 | -1,66 | -1,35 | -1,31 |