DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 18.90 | 17.59 | 15.34 | 13.91 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 42.72 | 43.28 | 37.45 | 34.49 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.36 | 0.34 | 0.32 | 0.32 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.23 | 1.21 | 1.29 | 1.27 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 184.94 | 186.99 | 195.20 | 199.13 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 5.35 | 1.11 | 4.39 | 2.01 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 65.86 | 64.69 | 64.02 | 65.52 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 45.93 | 46.98 | 45.70 | 43.45 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.89 | 99.91 | 99.93 | 97.94 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 93.12 | 92.21 | 82.00 | 81.06 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 51.78 | 99.12 | 26.31 | 34.36 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 191.84 | 163.41 | 97.45 | 65.44 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 59.53 | 25.18 | 71.18 | 45.34 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 491.49 | 573.29 | 595.96 | 606.33 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 196.70 | 233.21 | 241.02 | 249.20 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 4.76 | 4.85 | 4.10 | 4.05 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 4.35 | 4.52 | 3.93 | 3.89 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.52 | 0.47 | 0.48 | 0.47 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.23 | 0.21 | 0.29 | 0.27 |