DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,66 | 3,17 | 5,91 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 36,29 | 30,69 | 51,23 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,08 | 0,08 | 0,09 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,22 | 1,23 | 1,29 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 49,50 | 47,36 | 54,93 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 14,07 | -4,32 | 15,99 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 64,88 | 64,11 | 63,95 |
Tỷ lệ EBIT | % | 40,31 | 32,68 | 73,64 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,92 | 99,89 | 99,96 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 90,11 | 94,01 | 69,59 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 43,05 | 36,93 | 23,37 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 94,91 | 100,78 | 55,22 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 25,40 | 17,72 | 40,33 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 599,41 | 561,89 | 529,40 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 261,10 | 231,45 | 243,34 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 5,07 | 4,85 | 4,23 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 4,78 | 4,52 | 4,05 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,45 | 0,48 | 0,48 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,22 | 0,23 | 0,29 |