DUPONT
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,60 | 5,83 | 3,74 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 31,62 | 43,48 | 31,01 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,09 | 0,10 | 0,09 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,23 | 1,40 | 1,32 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 58,39 | 63,27 | 59,19 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 7,06 | 8,36 | -6,46 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 66,81 | 67,57 | 68,49 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 40,13 | 54,91 | 39,46 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97,00 | 98,00 | 97,12 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81,24 | 80,80 | 80,92 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 21,85 | 18,38 | 20,05 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 56,69 | 54,06 | 70,15 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 36,24 | 38,26 | 41,84 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 529,20 | 535,19 | 559,04 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 272,51 | 227,78 | 250,01 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 5,12 | 2,59 | 3,22 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 4,92 | 2,49 | 3,08 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,46 | 0,44 | 0,44 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,23 | 0,40 | 0,32 |