DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,75 | 5,73 | 2,45 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,31 | 7,13 | 3,18 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,50 | 0,50 | 0,49 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,65 | 1,60 | 1,57 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 484,67 | 497,01 | 484,69 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 59,54 | 2,55 | -2,48 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,28 | 11,63 | 10,01 |
Tỷ lệ EBIT | % | 5,22 | 9,36 | 4,83 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,08 | 98,45 | 98,83 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 64,62 | 77,34 | 66,55 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 53,68 | 53,10 | 49,83 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,41 | 0,51 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 27,44 | 27,17 | 19,97 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 109,71 | 112,47 | 116,04 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 198,47 | 236,60 | 258,92 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,52 | 1,63 | 1,72 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,51 | 1,62 | 1,71 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,39 | 0,38 | 0,37 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,67 | 0,62 | 0,58 |