DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12,57 | 4,31 | 1,52 | 11,66 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,60 | 1,26 | 0,80 | 4,22 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 3,57 | 2,54 | 1,31 | 1,86 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,20 | 1,35 | 1,46 | 1,48 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 4.895,88 | 2.102,18 | 1.122,94 | 1.770,16 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 98,31 | -57,06 | -46,58 | 57,64 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3,99 | 5,16 | 6,98 | 10,14 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2,29 | 1,94 | 1,73 | 5,98 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96,11 | 98,19 | 95,47 | 98,22 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 72,92 | 66,08 | 48,45 | 71,86 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 55,42 | 30,42 | 72,95 | 47,92 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,56 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 23,20 | 5,56 | 37,99 | 21,88 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 78,83 | 79,88 | 152,58 | 120,19 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 298,85 | 240,60 | 193,43 | 258,01 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,39 | 2,10 | 1,70 | 1,79 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,39 | 2,08 | 1,69 | 1,78 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,23 | 0,44 | 0,45 | 0,39 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,22 | 0,37 | 0,48 | 0,51 |