DUPONT
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.13 | -3.81 | 3.75 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 20.81 | -22.47 | 28.93 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.06 | 0.05 | 0.03 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 3.54 | 3.63 | 4.04 |
Management Effectiveness
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 222.45 | 185.43 | 146.23 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 38.78 | -16.64 | -21.14 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 33.88 | 21.61 | 18.10 |
Tỷ lệ EBIT | % | 55.67 | 1.12 | 101.45 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 49.69 | -2,407.40 | 48.50 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 75.24 | 83.24 | 58.79 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 355.81 | 382.99 | 577.79 |
Thời gian tồn kho | Date | 6.72 | 7.09 | 14.82 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 88.41 | 92.91 | 298.06 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 421.17 | 454.77 | 989.21 |
Financial Strength
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | -328.06 | -423.65 | 9.15 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.76 | 0.69 | 1.01 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.68 | 0.61 | 0.94 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.74 | 0.77 | 0.65 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 2.55 | 2.64 | 3.05 |