DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.29 | 0.29 | 0.14 | 0.63 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.50 | 0.44 | 0.23 | 0.98 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.23 | 0.19 | 0.16 | 0.16 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.55 | 3.49 | 4.03 | 3.91 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 644.60 | 744.86 | 709.63 | 726.04 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 251.83 | 15.55 | -4.73 | 2.31 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 31.38 | 35.83 | 25.73 | 32.50 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 20.25 | 27.34 | 39.96 | 38.01 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 10.96 | 11.47 | 13.45 | 13.76 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 22.46 | 14.08 | 4.27 | 18.70 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 357.20 | 274.62 | 469.42 | 455.62 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 7.99 | 6.95 | 5.23 | 6.84 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 44.34 | 75.67 | 91.68 | 65.56 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 414.28 | 381.48 | 808.40 | 663.19 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 135.42 | 60.50 | 20.77 | -62.51 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.23 | 1.08 | 1.01 | 0.95 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.19 | 0.92 | 0.95 | 0.86 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.74 | 0.80 | 0.65 | 0.70 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.55 | 2.49 | 3.03 | 2.91 |