DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,28 | 0,29 | 0,29 | 0,14 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,70 | 0,50 | 0,44 | 0,23 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,08 | 0,23 | 0,19 | 0,16 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,05 | 2,55 | 3,49 | 4,04 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 183,21 | 644,60 | 744,86 | 709,63 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -60,34 | 251,83 | 15,55 | -4,73 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -14,15 | 31,38 | 35,83 | 25,73 |
Tỷ lệ EBIT | % | 39,36 | 20,25 | 27,34 | 39,96 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 8,67 | 10,96 | 11,47 | 13,45 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 49,80 | 22,46 | 14,08 | 4,27 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1.123,79 | 357,20 | 274,62 | 476,26 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 11,84 | 7,99 | 6,95 | 7,15 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 59,21 | 44,34 | 75,67 | 143,72 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.184,73 | 414,28 | 381,48 | 815,38 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 21,37 | 135,42 | 60,50 | 9,15 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,04 | 1,23 | 1,08 | 1,01 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,01 | 1,19 | 0,92 | 0,94 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,74 | 0,74 | 0,80 | 0,65 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,05 | 1,55 | 2,49 | 3,05 |