DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,33 | 36,58 | 55,33 | 48,62 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,62 | 10,69 | 14,84 | 15,70 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,44 | 2,03 | 2,10 | 1,81 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,84 | 1,69 | 1,78 | 1,72 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 22,56 | 141,93 | 252,34 | 266,57 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -42,04 | 529,22 | 77,79 | 5,64 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 29,85 | 21,22 | 27,73 | 29,84 |
Tỷ lệ EBIT | % | 8,36 | 18,65 | 19,73 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,21 | 81,55 | 79,61 | 79,60 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 67,08 | 11,54 | 7,17 | 4,80 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 220,24 | 20,85 | 26,47 | 43,36 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 7,29 | 1,25 | 0,38 | 3,95 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 741,02 | 167,20 | 166,29 | 194,17 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 22,40 | 36,54 | 62,30 | 80,23 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,96 | 2,28 | 2,18 | 2,30 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,57 | 2,05 | 1,89 | 1,90 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,11 | 0,07 | 0,04 | 0,04 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,84 | 0,69 | 0,78 | 0,72 |