DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 36,58 | 55,33 | 48,62 | 46,40 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10,69 | 14,84 | 15,70 | 19,33 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,03 | 2,10 | 1,81 | 1,49 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,69 | 1,78 | 1,72 | 1,62 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 141,93 | 252,34 | 266,57 | 293,83 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 529,22 | 77,79 | 5,64 | 10,23 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 21,22 | 27,73 | 29,84 | 34,27 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 18,65 | 19,73 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81,55 | 79,61 | 79,60 | 79,76 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 11,54 | 7,17 | 4,80 | 4,99 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 20,85 | 26,47 | 43,36 | 45,88 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 1,25 | 0,38 | 3,95 | 0,40 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 167,20 | 166,29 | 194,17 | 239,39 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 36,54 | 62,30 | 80,23 | 117,40 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,28 | 2,18 | 2,30 | 2,56 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,05 | 1,89 | 1,90 | 2,19 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,07 | 0,04 | 0,04 | 0,03 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,69 | 0,78 | 0,72 | 0,62 |