|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
51,093
|
45,796
|
65,017
|
114,960
|
141,810
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
13,206
|
7,502
|
14,912
|
55,838
|
74,194
|
|
1. Tiền
|
13,206
|
7,502
|
14,912
|
55,838
|
74,194
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
25,000
|
25,000
|
39,000
|
39,000
|
39,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
25,000
|
25,000
|
39,000
|
39,000
|
39,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3,582
|
4,146
|
4,488
|
4,955
|
3,506
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
337
|
883
|
2,004
|
967
|
1,899
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,679
|
1,679
|
323
|
706
|
192
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1,566
|
1,583
|
2,161
|
3,282
|
1,415
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
9,260
|
9,090
|
6,347
|
13,181
|
22,141
|
|
1. Hàng tồn kho
|
9,260
|
9,090
|
6,347
|
13,181
|
22,141
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
45
|
58
|
270
|
1,987
|
2,968
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
45
|
19
|
63
|
45
|
28
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
207
|
1,735
|
2,941
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
39
|
0
|
207
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
6,285
|
5,612
|
4,929
|
5,411
|
5,871
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
350
|
350
|
350
|
391
|
409
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
350
|
350
|
350
|
391
|
409
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
5,935
|
5,252
|
4,527
|
4,909
|
5,119
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5,900
|
5,227
|
4,514
|
4,907
|
5,119
|
|
- Nguyên giá
|
15,427
|
15,319
|
15,319
|
15,996
|
16,101
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9,527
|
-10,092
|
-10,805
|
-11,089
|
-10,982
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
35
|
24
|
14
|
3
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
54
|
54
|
54
|
54
|
54
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-19
|
-30
|
-41
|
-51
|
-54
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
11
|
52
|
111
|
342
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
11
|
52
|
111
|
342
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
57,378
|
51,408
|
69,947
|
120,371
|
147,681
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
29,512
|
23,393
|
28,479
|
52,664
|
61,575
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
29,512
|
23,393
|
28,479
|
52,664
|
61,575
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
23
|
23
|
23
|
23
|
23
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3,404
|
301
|
379
|
188
|
2,019
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
6,900
|
7,540
|
9,047
|
10,897
|
14,565
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,222
|
407
|
3,853
|
13,108
|
14,883
|
|
6. Phải trả người lao động
|
112
|
0
|
636
|
2,961
|
3,302
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
60
|
55
|
55
|
70
|
80
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1,431
|
568
|
262
|
159
|
139
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
8,987
|
6,807
|
6,505
|
15,287
|
15,681
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
7,718
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7,372
|
7,693
|
0
|
9,971
|
10,884
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
27,866
|
28,015
|
41,468
|
67,707
|
86,106
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
27,866
|
28,015
|
41,468
|
67,707
|
86,106
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
12,249
|
12,249
|
12,249
|
12,249
|
12,249
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1
|
1
|
1
|
1
|
1
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
14,223
|
14,223
|
14,223
|
17,944
|
32,612
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,394
|
1,542
|
14,995
|
37,513
|
41,244
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
54
|
54
|
54
|
54
|
54
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1,339
|
1,488
|
14,941
|
37,459
|
41,189
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
57,378
|
51,408
|
69,947
|
120,371
|
147,681
|