|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1.887
|
18.602
|
47.053
|
52.587
|
71.227
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-45
|
-910
|
-2.699
|
-2.227
|
-2.477
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
759
|
724
|
600
|
613
|
614
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
127
|
-231
|
-168
|
-790
|
-1.099
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-930
|
-1.403
|
-3.132
|
-2.051
|
-1.992
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1.841
|
17.693
|
44.353
|
50.360
|
68.750
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-655
|
84
|
-1.163
|
-576
|
-675
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
169
|
2.744
|
-6.834
|
-8.961
|
-2.061
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-6.507
|
3.029
|
15.539
|
6.036
|
8.569
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
15
|
-86
|
-41
|
-214
|
188
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-324
|
-1.688
|
-3.429
|
-9.263
|
-10.725
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
59
|
2
|
0
|
2
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.025
|
-238
|
-1.616
|
-3.504
|
-3.287
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-6.486
|
21.596
|
46.812
|
33.878
|
60.761
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-75
|
0
|
-982
|
-1.053
|
-33
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
255
|
424
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-3.000
|
-43.000
|
-36.000
|
-6.000
|
-4.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
3.000
|
29.000
|
36.000
|
6.000
|
4.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
983
|
809
|
1.798
|
2.692
|
1.760
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
908
|
-13.191
|
1.071
|
2.063
|
1.727
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
6.321
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
0
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
0
|
0
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-1.225
|
-7.125
|
-18.374
|
-22.049
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
-1.225
|
-7.125
|
-18.374
|
-15.728
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-5.578
|
7.180
|
40.758
|
17.567
|
46.760
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
13.206
|
7.502
|
14.912
|
55.838
|
74.194
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-127
|
231
|
168
|
790
|
1.099
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
7.502
|
14.912
|
55.838
|
74.194
|
122.053
|