単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 22,557 141,933 252,339 266,567 293,826
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 22,557 141,933 252,339 266,567 293,826
4. Giá vốn hàng bán 15,823 111,813 182,373 187,012 193,135
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 6,734 30,121 69,966 79,555 100,691
6. Doanh thu hoạt động tài chính 949 1,634 4,398 5,180 5,231
7. Chi phí tài chính 127 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,288 14,657 27,633 31,877 34,446
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,268 17,097 46,731 52,858 71,476
12. Thu nhập khác 619 1,743 571 609 151
13. Chi phí khác 0 238 249 880 400
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 618 1,505 322 -271 -249
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,887 18,602 47,053 52,587 71,227
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 392 3,432 9,594 10,725 14,420
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 392 3,432 9,594 10,725 14,420
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,494 15,170 37,459 41,862 56,807
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,494 15,170 37,459 41,862 56,807