DUPONT
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,32 | 1,26 | 0,54 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,18 | 27,86 | 8,14 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,06 | 0,04 | 0,06 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,02 | 1,07 | 1,03 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 134,90 | 94,03 | 137,13 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -42,39 | -30,30 | 45,85 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 1,16 | 3,43 | 4,01 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 10,67 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 74,33 | 86,10 | 76,30 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1.013,74 | 1.425,05 | 990,34 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 18,49 | 45,57 | 30,49 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,31 | 7,33 | 7,80 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.167,56 | 1.662,78 | 1.098,42 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.679,95 | 1.580,13 | 1.592,92 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 37,39 | 12,86 | 28,55 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 35,64 | 12,15 | 26,97 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,22 | 0,23 | 0,23 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,02 | 0,07 | 0,03 |