DUPONT
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,55 | -3,43 | 57,61 | 2,49 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7,72 | -2,83 | 154,56 | 12,85 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,84 | 0,81 | 0,36 | 0,19 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,17 | 1,50 | 1,03 | 1,03 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.495,93 | 1.613,08 | 844,06 | 418,97 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -42,41 | 7,83 | -47,67 | -50,36 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4,39 | -8,34 | -13,15 | 0,64 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8,44 | -2,23 | 180,70 | 15,98 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 94,87 | 126,83 | 99,22 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 96,41 | 100,00 | 86,20 | 80,42 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 39,44 | 76,30 | 387,29 | 1.250,68 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 40,03 | 97,87 | 25,65 | 42,45 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 1,55 | 13,68 | 0,33 | 6,47 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 183,69 | 228,66 | 787,20 | 1.502,39 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 503,85 | 360,00 | 1.770,19 | 1.671,30 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,02 | 1,55 | 36,26 | 32,39 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,24 | 0,70 | 33,55 | 30,44 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,58 | 0,49 | 0,22 | 0,22 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,17 | 0,50 | 0,03 | 0,03 |