DUPONT
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -39.73 | -3.12 | -3.45 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -44.73 | -16.68 | -8,826.82 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.28 | 0.08 | 0.00 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 3.17 | 2.31 | 2.38 |
Management Effectiveness
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 936.58 | 191.24 | 0.39 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -61.84 | -79.58 | -99.80 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -22.40 | -2.39 | -77.22 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -38.89 | -4.56 | -1,475.85 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 111.26 | 363.42 | 594.26 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 103.38 | 100.69 | 100.64 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 264.18 | 973.38 | 481,967.05 |
| Thời gian tồn kho | Date | 53.02 | 220.49 | -43,468.36 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 8.63 | 51.89 | -10,277.41 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 317.08 | 1,088.03 | 538,479.91 |
Financial Strength
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 1,080.55 | 890.69 | 868.82 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.50 | 1.64 | 1.62 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.30 | 1.48 | 1.46 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.03 | 0.03 | 0.03 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 2.21 | 1.36 | 1.43 |