DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,14 | 1,28 | 6,84 | -56,62 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,13 | 0,31 | 0,69 | -4,82 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,92 | 0,89 | 1,92 | 3,71 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,96 | 4,70 | 5,15 | 3,17 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 5.524,66 | 6.337,72 | 16.257,20 | 12.385,51 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 42,99 | 14,72 | 156,51 | -23,82 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4,81 | 6,10 | 3,92 | -0,30 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,60 | 2,23 | 1,68 | -2,79 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 40,56 | 19,21 | 52,13 | 162,64 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,48 | 71,58 | 78,74 | 106,10 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 99,75 | 107,94 | 62,78 | 79,91 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 130,46 | 183,65 | 78,45 | 19,48 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 34,60 | 21,25 | 45,49 | 3,17 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 330,52 | 372,11 | 175,64 | 95,91 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 962,90 | 1.184,73 | 1.154,73 | 1.080,55 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,24 | 1,22 | 1,17 | 1,50 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,75 | 0,65 | 0,66 | 1,30 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,16 | 0,10 | 0,07 | 0,03 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,98 | 3,72 | 4,18 | 2,21 |