DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,37 | 1,94 | -2,93 | 1,95 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,12 | 2,61 | -4,20 | 2,66 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,51 | 0,60 | 0,51 | 0,54 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,28 | 1,24 | 1,38 | 1,37 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 61,73 | 68,67 | 61,25 | 65,82 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -12,22 | 11,25 | -10,81 | 7,46 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18,76 | 11,30 | 10,31 | 13,10 |
Tỷ lệ EBIT | % | 6,57 | 3,29 | -4,17 | 2,66 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,75 | 99,42 | 100,68 | 99,92 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,92 | 79,94 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 255,54 | 264,33 | 334,48 | 316,63 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 168,78 | 119,27 | 131,18 | 153,20 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 79,97 | 80,60 | 100,61 | 115,46 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 544,53 | 538,31 | 657,20 | 620,78 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 65,94 | 79,05 | 77,22 | 78,69 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,52 | 4,56 | 3,34 | 3,37 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,63 | 3,62 | 2,73 | 2,63 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,23 | 0,12 | 0,09 | 0,09 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,28 | 0,24 | 0,38 | 0,37 |