DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,94 | -2,93 | 1,95 | 3,02 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,61 | -4,20 | 2,66 | 3,07 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,60 | 0,51 | 0,54 | 0,70 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,24 | 1,38 | 1,37 | 1,40 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 68,67 | 61,25 | 65,82 | 90,86 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 11,25 | -10,81 | 7,46 | 38,04 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,30 | 10,31 | 13,10 | 13,03 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,29 | -4,17 | 2,66 | 3,62 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,42 | 100,68 | 99,92 | 99,95 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,94 | 100,00 | 100,00 | 84,88 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 264,33 | 334,48 | 316,63 | 282,15 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 119,27 | 131,18 | 153,20 | 111,91 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 80,60 | 100,61 | 115,46 | 86,73 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 538,31 | 657,20 | 620,78 | 476,29 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 79,05 | 77,22 | 78,69 | 81,34 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,56 | 3,34 | 3,37 | 3,18 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,62 | 2,73 | 2,63 | 2,53 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,12 | 0,09 | 0,09 | 0,09 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,24 | 0,38 | 0,37 | 0,40 |