DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10,31 | 10,09 | 10,11 | -0,95 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,23 | 1,26 | 1,16 | -0,10 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,58 | 1,33 | 1,25 | 1,21 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 5,33 | 6,02 | 6,98 | 7,55 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 334,97 | 326,31 | 355,62 | 331,45 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 16,26 | -2,58 | 8,98 | -6,80 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,84 | 17,29 | 15,94 | 16,06 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,89 | 5,62 | 5,09 | 4,34 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 31,78 | 28,52 | 29,34 | -0,48 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,85 | 78,54 | 77,40 | 504,19 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 27,04 | 33,14 | 40,06 | 48,00 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 10,72 | 8,10 | 6,35 | 7,50 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 21,29 | 26,03 | 35,85 | 47,10 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 41,36 | 49,58 | 59,77 | 69,81 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -34,39 | -42,34 | -49,43 | -55,76 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,52 | 0,51 | 0,54 | 0,53 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,37 | 0,38 | 0,42 | 0,44 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,82 | 0,82 | 0,79 | 0,77 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 4,33 | 5,02 | 5,98 | 6,55 |