DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10,25 | 10,31 | 10,09 | 10,11 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,42 | 1,23 | 1,26 | 1,16 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,57 | 1,58 | 1,33 | 1,25 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,60 | 5,33 | 6,02 | 6,98 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 288,12 | 334,97 | 326,31 | 355,62 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 9,52 | 16,26 | -2,58 | 8,98 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16,88 | 15,84 | 17,29 | 15,94 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,96 | 4,89 | 5,62 | 5,09 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 38,19 | 31,78 | 28,52 | 29,34 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 74,78 | 78,85 | 78,54 | 77,40 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 33,67 | 27,04 | 33,14 | 40,06 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 11,45 | 10,72 | 8,10 | 6,35 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 30,10 | 21,29 | 26,03 | 35,85 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 48,09 | 41,36 | 49,58 | 59,77 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -27,10 | -34,39 | -42,34 | -49,43 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,58 | 0,52 | 0,51 | 0,54 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,43 | 0,37 | 0,38 | 0,42 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,79 | 0,82 | 0,82 | 0,79 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,60 | 4,33 | 5,02 | 5,98 |