DUPONT
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,22 | 5,95 | 4,88 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,38 | 2,00 | 1,73 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,75 | 0,76 | 0,74 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,09 | 3,90 | 3,83 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 5.041,67 | 4.982,33 | 4.928,29 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -11,66 | -1,18 | -1,08 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,25 | 5,45 | 4,68 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,10 | 2,56 | 2,58 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 83,72 | 98,71 | 85,61 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,19 | 79,31 | 78,26 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 38,09 | 36,33 | 34,69 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 10,82 | 5,81 | 5,08 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 9,38 | 11,31 | 12,39 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 91,01 | 84,93 | 88,03 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 128,59 | 225,65 | 303,00 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,03 | 1,05 | 1,07 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,82 | 0,89 | 0,93 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,25 | 0,29 | 0,29 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,09 | 2,90 | 2,83 |