DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,83 | 7,16 | 8,18 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,88 | 1,97 | 2,28 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,70 | 0,91 | 0,90 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,42 | 4,00 | 3,98 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 4.944,62 | 5.430,27 | 5.707,20 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 5,79 | 9,82 | 5,10 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4,65 | 5,12 | 6,03 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2,65 | 2,73 | 3,21 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 89,43 | 90,45 | 90,95 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,54 | 79,86 | 78,20 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 50,83 | 37,05 | 34,41 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 8,51 | 6,13 | 4,84 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 11,55 | 8,19 | 11,32 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 106,33 | 79,41 | 74,82 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 370,23 | 309,27 | -1,31 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,07 | 1,07 | 1,00 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,94 | 0,93 | 0,85 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,18 | 0,21 | 0,26 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,42 | 3,00 | 2,98 |