DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 22,36 | 18,56 | 24,05 | 24,02 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,38 | 1,19 | 1,94 | 1,84 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 3,94 | 3,78 | 3,04 | 3,27 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,10 | 4,12 | 4,07 | 3,98 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 21.423,14 | 21.637,80 | 19.589,87 | 20.756,17 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 24,29 | 1,00 | -9,46 | 5,95 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2,96 | 2,85 | 4,47 | 4,88 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1,96 | 1,75 | 2,77 | 2,61 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 88,62 | 85,32 | 88,26 | 89,33 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,70 | 79,81 | 79,45 | 79,14 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 37,30 | 38,72 | 41,83 | 37,84 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 6,74 | 5,93 | 7,76 | 5,26 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 7,74 | 5,80 | 9,45 | 12,30 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 84,43 | 86,99 | 102,41 | 82,29 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 847,34 | 827,97 | 696,56 | -1,31 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,21 | 1,19 | 1,15 | 1,00 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,08 | 1,07 | 1,01 | 0,85 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,09 | 0,10 | 0,15 | 0,26 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,10 | 3,12 | 3,07 | 2,98 |