DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 18,56 | 24,05 | 24,10 | 22,90 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,19 | 1,94 | 1,84 | 1,94 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 3,78 | 3,04 | 3,26 | 2,77 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,12 | 4,07 | 4,01 | 4,26 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 21.637,80 | 19.589,87 | 20.756,17 | 20.846,87 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 1,00 | -9,46 | 5,95 | 0,44 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2,85 | 4,47 | 4,88 | 5,46 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,75 | 2,77 | 2,61 | 2,82 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 85,32 | 88,26 | 89,33 | 87,43 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,81 | 79,45 | 79,14 | 78,71 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 38,72 | 41,83 | 37,94 | 46,62 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 5,93 | 7,76 | 5,17 | 2,85 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 5,80 | 9,45 | 12,22 | 16,03 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 86,99 | 102,41 | 83,15 | 99,77 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 827,97 | 696,56 | 52,31 | 460,33 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,19 | 1,15 | 1,01 | 1,09 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,07 | 1,01 | 0,85 | 0,97 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,10 | 0,15 | 0,26 | 0,24 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,12 | 3,07 | 3,01 | 3,26 |