DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.79 | -27.92 | 2.19 | 4.99 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7.59 | -55.74 | 2.28 | 6.01 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.26 | 0.32 | 0.62 | 0.50 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.44 | 1.56 | 1.56 | 1.66 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 60.98 | 62.50 | 122.03 | 110.78 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 19.51 | 2.49 | 95.25 | -9.22 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8.36 | 21.03 | 20.68 | 17.46 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 14.20 | -48.41 | 5.22 | 9.07 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 53.47 | 115.14 | 43.71 | 66.29 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 59.14 | 24.97 | 46.13 | 40.74 |
| Thời gian tồn kho | Date | 105.27 | 112.99 | 56.14 | 67.90 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 32.35 | 40.82 | 60.29 | 51.91 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 191.81 | 124.80 | 105.80 | 139.78 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -37.85 | -47.12 | -34.57 | -36.31 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.46 | 0.31 | 0.51 | 0.54 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.26 | 0.12 | 0.31 | 0.32 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.87 | 0.89 | 0.82 | 0.81 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.43 | 0.56 | 0.56 | 0.66 |