DUPONT
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0.94 | 8.35 | 0.37 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -5.70 | 21.59 | 1.25 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.10 | 0.26 | 0.19 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.64 | 1.51 | 1.56 |
Management Effectiveness
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 19.20 | 49.16 | 37.92 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 22.22 | 156.12 | -22.87 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 24.70 | 26.84 | 17.76 |
Tỷ lệ EBIT | % | 0.30 | 23.10 | 3.61 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -1,883.62 | 93.45 | 34.68 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 26.98 | 8.30 | 39.70 |
Thời gian tồn kho | Date | 77.45 | 37.63 | 39.90 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 54.77 | 15.21 | 42.85 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 113.27 | 45.85 | 87.93 |
Financial Strength
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | -49.61 | -39.28 | -33.45 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.32 | 0.39 | 0.52 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.15 | 0.15 | 0.33 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.88 | 0.87 | 0.82 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.64 | 0.51 | 0.55 |